mass media

/'mæs'mi:djə/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ (số nhiều):
    • Phương tiện truyền thông đại chúng: Chỉ các phương tiện truyền thông khả năng tiếp cận ảnh hưởng đến một lượng công chúng rất lớn, như báo chí, đài phát thanh, truyền hình internet.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The mass media has a powerful influence on public opinion. (Phương tiện truyền thông đại chúng ảnh hưởng mạnh mẽ đến dư luận xã hội.)
    • He works in the field of mass media. (Anh ấy làm việc trong lĩnh vực truyền thông đại chúng.)
    • The story was widely reported by the mass media. (Câu chuyện đã được các phương tiện truyền thông đại chúng đưa tin rộng rãi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the mass media": thường được sử dụng với mạo từ "the" để chỉ toàn bộ hệ thống truyền thông đại chúng như một tổng thể.
    • The role of the mass media in modern society is crucial. (Vai trò của truyền thông đại chúng trong xã hội hiện đại rất quan trọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Medium (số ít) / Media (số nhiều): phương tiện truyền thông. "Mass media" một tập hợp của nhiều "media".
    • Television is a powerful medium. (Truyền hình một phương tiện truyền thông mạnh mẽ.)
  • News media: phương tiện truyền thông tin tức (báo chí, đài, tivi).
    • The news media covered the election extensively. (Giới truyền thông tin tức đã đưa tin rộng rãi về cuộc bầu cử.)
  • Social media: phương tiện truyền thông xã hội (như Facebook, Twitter).
    • Social media has changed how we communicate. (Phương tiện truyền thông xã hội đã thay đổi cách chúng ta giao tiếp.)
Từ đồng nghĩa
  • Mainstream media: truyền thông chính thống.
  • The press: báo chí, giới truyền thông (thường chỉ in ấn tin tức).
Thành ngữ liên quan
  • Media circus: chỉ sự kiện được truyền thông đưa tin ồ ạt, hỗn loạn, thường với sự thổi phồng.
    • The trial turned into a media circus. (Phiên tòa đã biến thành một màn trình diễn hỗn loạn của giới truyền thông.)
  • Media frenzy: cơn sốt truyền thông, sự chú ý dồn dập mãnh liệt từ giới truyền thông.
    • The scandal caused a media frenzy. (Vụ bê bối đã gây ra một cơn sốt truyền thông.)
danh từ số nhiều
  1. phương tiện thông tin tuyên truyền rộng rãi